Danh mục sản phẩm
000 111 111 222 222
Mô-đun ngõ vào tương tự
EL3xxx | ES3xxx | MODULE NGÕ VÀO ANALOG
 
 

Các thiết bị module ngõ vào analoge EL3xxx, ES3xxx xử lý những tín hiệu trong phạm vi điện áp ±10V, ±5 V, ±2.5 V và ±1.25 V. Điện áp đầu vào được chuyển sang giá trị số, có độ phân giải 24bit, rồi truyền chúng qua các bộ cách ly quang, để đi đến những thiết bị điều khiển cấp cao hơn.

Tình trạng tín hiệu của bộ kết nối EtherCAT được thể hiện trạng thái bởi các LED nằm trên module.

DANH MỤC CÁC CHỦNG LOẠI MODULE NGÕ VÀO ANALOG EL3XXX, ES3XXX

Kiểu tín hiệu 1 kênh 2 kênh 4 kênh 8 kênh
 

±75 mV

  EL3602-0010
bộ input vi phân,
24 bit
   
 

±200 mV

  EL3602-0002
bộ input vi phân,
24 bit
   
 

0...10 V

EL3061 | ES3061 
tín hiệu một ngõ,
12 bit
EL3062 | ES3062 
tín hiệu một ngõ,
12 bit
EL3064 | ES3064 
tín hiệu một ngõ,
12 bit
EL3068 | ES3068 
tín hiệu một ngõ,
12 bit
  EL3161 | ES3161 
tín hiệu một ngõ,
16 bit
EL3162 | ES3162
tín hiệu một ngõ,
16 bit
EL3164 | ES3164
tín hiệu một ngõ,
16 bit
 
 

0...30 V

  EL3062-0030
tín hiệu một ngõ, 
12 bit
   
 

±10 V

EL3001 | ES3001 
tín hiệu một ngõ,
12 bit
EL3002 | ES3002 
tín hiệu một ngõ,
12 bit
EL3004 | ES3004 
tín hiệu một ngõ,
12 bit
EL3008 | ES3008 
tín hiệu một ngõ,
12 bit
  EL3101 | ES3101 
bộ input vi phân,
16 bit
EL3102 | ES3102
bộ input vi phân,
16 bit
EL3104 | ES3104
bộ input vi phân,
16 bit
 
    EL3602 | ES3602 
bộ input vi phân,
24 bit
   
    EL3702 | ES3702 
bộ input vi phân,
16 bit, phương thức chọn mẫu
   
 

0...20 mA

EL3041 | ES3041 
tín hiệu một ngõ,
12 bit, kết nối nguồn
EL3042 | ES3042 
tín hiệu một ngõ,
12 bit, kết nối nguồn
EL3044 | ES3044 
tín hiệu một ngõ,
12 bit.
EL3048 | ES3048
tín hiệu một ngõ,
12 bit.
  EL3141 | ES3141 
tín hiệu một ngõ,
16 bit, kết nối nguồn
EL3142 | ES3142
tín hiệu một ngõ,
16 bit, kết nối nguồn
EL3144 | ES3144 
tín hiệu một ngõ,
16 bit
 
  EL3011 | ES3011 
bộ input vi phân,
12 bit
EL3012 | ES3012 
bộ input vi phân,
12 bit
EL3014 | ES3014 
bộ input vi phân,
12 bit
 
  EL3111 | ES3111 
bộ input vi phân,
16 bit
EL3112 | ES3112
bộ input vi phân,
16 bit
EL3114 | ES3114
bộ input vi phân,
16 bit
 
    EL3742 | ES3742 
bộ input vi phân,
16 bit, phương thức chọn mẫu
   
    EL3612 | ES3612
bộ input vi phân,
24 bit
   
 

4...20 mA

EL3051 | ES3051 
tín hiệu một ngõ,
12 bit, kết nối nguồn
EL3052 | ES3052 
tín hiệu một ngõ,
12 bit, kết nối nguồn
EL3054 | ES3054 
tín hiệu một ngõ,
12 bit.
EL3058 | ES3058 
tín hiệu một ngõ,
12 bit.
  EL3151 | ES3151 
tín hiệu một ngõ,
16 bit, kết nối nguồn
EL3152 | ES3152
tín hiệu một ngõ,
16 bit, kết nối nguồn
EL3154 | ES3154
tín hiệu một ngõ,
16 bit.
 
  EL3021 | ES3021 
Bộ input vi phân,
12 bit
EL3022 | ES3022 
Bộ input vi phân,
12 bit
EL3024 | ES3024 
Bộ input vi phân,
12 bit
 
  EL3121 | ES3121 
Bộ input vi phân,
16 bit
EL3122 | ES3122
Bộ input vi phân,
16 bit
EL3124 | ES3124
Bộ input vi phân,
16 bit
 
 

±10 mA

  EL3142-0010
tín hiệu một ngõ,
16 bit, kết nối nguồn
   
 

Bộ ghép nhiệt/mV

EL3311 
type J, K, L, ... U, 
16 bit
EL3312 
type J, K, L, ... U, 
16 bit
EL3314 
type J, K, L, ... U, 
16 bit
EL3318
type J, K, L, ... U, 
16 bit
      EL3314-0010
độ chính xác cao, 
Typ J, K, L, ... U, 
24 bit
 
 

Resistance
thermometer 
(RTD)

EL3201 | ES3201 
PT100…1000, Ni100, 16 bit
EL3202 | ES3202 
PT100…1000, Ni100, 16 bit
EL3204 | ES3204 
PT100…1000, Ni100, 16 bit
EL3208 NEW
PT100…1000, 
Ni100, 16 bit
  EL3201-0010
độ chính xác cao,
mức tin cậy 0.1 °C
tại 40 °C nhiệt độ môi trường
EL3202-0010
độ chính xác cao,
mức tin cậy 0.1 °C
tại 40 °C nhiệt độ môi trường
EL3204-0200
16 bit, PT1000 (RTD),
điện trở đo 20 kΩ
 
  EL3201-0020
độ chính xác cao, with chứng nhận đã điều chỉnh mức tin cậy 0.1 °C tại 40 °C nhiệt độ môi trường
EL3202-0020
độ chính xác cao, with chứng nhận đã điều chỉnh mức tin cậy 0.1 °C tại 40 °C nhiệt độ môi trường
EL3214 NEW
PT100…1000, 
Ni100, 16 bit, 
phương thức kết nối 3 dây
 
 

Bộ bù áp

    EL3255
bộ bù áp đo lường với cảmbieến nguồn
 
 

Cầu nối điện trở

EL3356 | ES3356 
áp kế đo biến dạng, 16 bit, tự điều chỉnh
     
  EL3356-0010
áp kế đo biến dạng, 24 bit, tự điều chỉnh
100 μs
     
  EL3351 | ES3351
áp kế đo biến dạng, 16 bit
     
 

Bộ đo công suất

  EL3403 | ES3403 
Mo-đun đo điện năng 3 pha
   
    EL3413
Mo-đun đo điện năng 3 pha, ngõ vào cách điện
   
    EL3433
Mo-đun đo điện năng 3 pha, không có biến thế dòng điện gắn ngoài
   
 

Bộ đo điện trở

  EL3692
đo điện trở, 
10 mΩ…10 MΩ
   
 

Bộ đa dụng kế kỹ thuật số

EL3681 | ES3681 
biến áp đa năng kỹ thuật số
     
 

Mô- tơ điều kiện

  EL3632
Mô- đun IEPE, cảm biến gia tốc
   
 

Mô- tơ mạng

  EL3773
Mo-đun đo điện năng động cơ 3 pha, 
100 μs
   

Ghi chú:
ELxxxx: Module I/O EtherCAT tiêu chuẩn
ESxxxx: Module I/O EtherCAT với nhiều mức kết nối dây


 

Hiển thị: Danh sách / Bảng
Liệt kê:
Sắp xếp:
KL3403 | 3-phase power measurement terminal
    body,td,th { color: #000; } KL3403..
Vui lòng gọi
KL3214 | 4-channel input terminal PT100 (RTD) for 3-wire connection
            body,td,th { color: #000..
Vui lòng gọi
KL3061, KL3062 | 1-, 2 – channel analog input terminals  0…10V
        body,td,th { color: #000; } ..
Vui lòng gọi
KL3051, KL 3052 | 1-, 2-channel loop-powered input terminal 4…20mA
.style1 {font-weight: bold}     body,td,th { color: #000; } ..
Vui lòng gọi
EL6080 | EtherCAT memory terminal 128 kbyte
        body,td,th { color: #000; } ..
Vui lòng gọi
EL3681 | Digital multimeter terminal
        body,td,th { color: #000; } ..
Vui lòng gọi
Liên hệ ngay